Từ vựng
冷やかす
ひやかす
vocabulary vocab word
trêu chọc
chế nhạo
giễu cợt
làm mát
ướp lạnh
ngắm đồ mà không mua
xem hàng mà không mua
冷やかす 冷やかす ひやかす trêu chọc, chế nhạo, giễu cợt, làm mát, ướp lạnh, ngắm đồ mà không mua, xem hàng mà không mua
Ý nghĩa
trêu chọc chế nhạo giễu cợt
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0