Từ vựng
冷める
さめる
vocabulary vocab word
nguội đi
lạnh đi
nguội lạnh (sự phấn khích
cơn giận
v.v.)
dịu xuống
làm nguội lạnh
phai nhạt
suy giảm
lạnh lùng (ánh mắt
biểu cảm
v.v.)
bình tĩnh
冷める 冷める さめる nguội đi, lạnh đi, nguội lạnh (sự phấn khích, cơn giận, v.v.), dịu xuống, làm nguội lạnh, phai nhạt, suy giảm, lạnh lùng (ánh mắt, biểu cảm, v.v.), bình tĩnh
Ý nghĩa
nguội đi lạnh đi nguội lạnh (sự phấn khích
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0