Từ vựng
冷える
ひえる
vocabulary vocab word
lạnh đi (từ nhiệt độ phòng
ví dụ trong tủ lạnh)
trở nên lạnh lẽo
nguội đi
冷える 冷える ひえる lạnh đi (từ nhiệt độ phòng, ví dụ trong tủ lạnh), trở nên lạnh lẽo, nguội đi
Ý nghĩa
lạnh đi (từ nhiệt độ phòng ví dụ trong tủ lạnh) trở nên lạnh lẽo
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0