Từ vựng
冬休み
ふゆやすみ
vocabulary vocab word
kỳ nghỉ đông
kỳ nghỉ mùa đông
冬休み 冬休み ふゆやすみ kỳ nghỉ đông, kỳ nghỉ mùa đông
Ý nghĩa
kỳ nghỉ đông và kỳ nghỉ mùa đông
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
ふゆやすみ
vocabulary vocab word
kỳ nghỉ đông
kỳ nghỉ mùa đông