Từ vựng
冥き途
くらきみち
vocabulary vocab word
Âm phủ
Địa ngục
Cõi âm
Thế giới bên kia
冥き途 冥き途 くらきみち Âm phủ, Địa ngục, Cõi âm, Thế giới bên kia
Ý nghĩa
Âm phủ Địa ngục Cõi âm
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
くらきみち
vocabulary vocab word
Âm phủ
Địa ngục
Cõi âm
Thế giới bên kia