Từ vựng
冠者
かんじゃ
vocabulary vocab word
người trẻ tuổi
người hầu trẻ
thanh niên đến tuổi trưởng thành (16 tuổi)
冠者 冠者 かんじゃ người trẻ tuổi, người hầu trẻ, thanh niên đến tuổi trưởng thành (16 tuổi)
Ý nghĩa
người trẻ tuổi người hầu trẻ và thanh niên đến tuổi trưởng thành (16 tuổi)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0