Từ vựng
冠絶
かんぜつ
vocabulary vocab word
độc nhất vô nhị
vô song
đứng đầu bảng
冠絶 冠絶 かんぜつ độc nhất vô nhị, vô song, đứng đầu bảng
Ý nghĩa
độc nhất vô nhị vô song và đứng đầu bảng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
かんぜつ
vocabulary vocab word
độc nhất vô nhị
vô song
đứng đầu bảng