Từ vựng
冗長
じょうちょう
vocabulary vocab word
dài dòng
rườm rà
lê thê
dài lê thê
lắm lời
thừa thãi
trùng lặp
冗長 冗長 じょうちょう dài dòng, rườm rà, lê thê, dài lê thê, lắm lời, thừa thãi, trùng lặp
Ý nghĩa
dài dòng rườm rà lê thê
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0