Từ vựng
冗物
じょうぶつ
vocabulary vocab word
sự dư thừa
sự thừa thãi
冗物 冗物 じょうぶつ sự dư thừa, sự thừa thãi
Ý nghĩa
sự dư thừa và sự thừa thãi
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
じょうぶつ
vocabulary vocab word
sự dư thừa
sự thừa thãi