Từ vựng
再掲
さいけい
vocabulary vocab word
hiển thị lại
tái xuất bản
tái sản xuất
tái bản
đăng lại
再掲 再掲 さいけい hiển thị lại, tái xuất bản, tái sản xuất, tái bản, đăng lại
Ý nghĩa
hiển thị lại tái xuất bản tái sản xuất
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0