Từ vựng
冊立
さくりつ
vocabulary vocab word
lễ phong vương
lễ tấn phong
冊立 冊立 さくりつ lễ phong vương, lễ tấn phong
Ý nghĩa
lễ phong vương và lễ tấn phong
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
さくりつ
vocabulary vocab word
lễ phong vương
lễ tấn phong