Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
円錐
まるぎり
vocabulary vocab word
hình nón
円錐
marugiri
円錐
円錐-2
まるぎり
hình nón
ま
る
ぎ
り
円
錐
ま
る
ぎ
り
円
錐
ま
る
ぎ
り
円
錐
Ý nghĩa
hình nón
hình nón
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
えんすい
hình nón
円錐
えんすい
hình nón
Phân tích thành phần
円錐
hình nón
まるぎり
円
hình tròn, yên, tròn
まる.い, まる, エン
冂
bộ khung trên (bộ thứ 13)
キョウ, ケイ
錐
mũi khoan, máy khoan, dùi...
きり, スイ
金
vàng
かね, かな-, キン
隹
chim, bộ thủ chim (số 172)
とり, サイ, スイ
亻
( 人 )
bộ thứ 9
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.