Từ vựng
内面
うちづら
vocabulary vocab word
bên trong
nội tâm
tâm hồn
trái tim
内面 内面-2 うちづら bên trong, nội tâm, tâm hồn, trái tim
Ý nghĩa
bên trong nội tâm tâm hồn
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
うちづら
vocabulary vocab word
bên trong
nội tâm
tâm hồn
trái tim