Từ vựng
内俵
うちだわら
vocabulary vocab word
những bao rơm tạo thành mép võ đài
内俵 内俵 うちだわら những bao rơm tạo thành mép võ đài
Ý nghĩa
những bao rơm tạo thành mép võ đài
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
うちだわら
vocabulary vocab word
những bao rơm tạo thành mép võ đài