Từ vựng
内がわ
うちがわ
vocabulary vocab word
bên trong
nội thất
phần bên trong
内がわ 内がわ うちがわ bên trong, nội thất, phần bên trong
Ý nghĩa
bên trong nội thất và phần bên trong
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
うちがわ
vocabulary vocab word
bên trong
nội thất
phần bên trong