Từ vựng
兵站
へいたん
vocabulary vocab word
hậu cần
tiếp tế
thông tin liên lạc
兵站 兵站 へいたん hậu cần, tiếp tế, thông tin liên lạc
Ý nghĩa
hậu cần tiếp tế và thông tin liên lạc
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
へいたん
vocabulary vocab word
hậu cần
tiếp tế
thông tin liên lạc