Từ vựng
兵学
へいがく
vocabulary vocab word
khoa học quân sự
chiến lược
chiến thuật
兵学 兵学 へいがく khoa học quân sự, chiến lược, chiến thuật
Ý nghĩa
khoa học quân sự chiến lược và chiến thuật
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
へいがく
vocabulary vocab word
khoa học quân sự
chiến lược
chiến thuật