Từ vựng
共通
きょうつう
vocabulary vocab word
chung
được chia sẻ
lẫn nhau
phổ biến (đối với)
được dùng chung (bởi)
trên toàn bộ
共通 共通 きょうつう chung, được chia sẻ, lẫn nhau, phổ biến (đối với), được dùng chung (bởi), trên toàn bộ
Ý nghĩa
chung được chia sẻ lẫn nhau
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0