Từ vựng
きょ きょ きょ

Ý nghĩa

Khối cộng sản

Luyện viết


Character: 1/5
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

共産国家郡
Khối cộng sản
きょうさんこっかぐん
Đã đồng bộ kết quả học tập
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.