Từ vựng
共演
きょうえん
vocabulary vocab word
cùng diễn xuất (trong phim
kịch
v.v.)
cùng biểu diễn (tại buổi hòa nhạc
v.v.)
cùng hành động
đóng chung
cùng thi đấu (trong trận đấu thể thao)
共演 共演 きょうえん cùng diễn xuất (trong phim, kịch, v.v.), cùng biểu diễn (tại buổi hòa nhạc, v.v.), cùng hành động, đóng chung, cùng thi đấu (trong trận đấu thể thao)
Ý nghĩa
cùng diễn xuất (trong phim kịch v.v.)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0