Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
共栄
きょうえい
vocabulary vocab word
thịnh vượng chung
共栄
kyouei
共栄
共栄
きょうえい
thịnh vượng chung
きょ
う
え
い
共
栄
きょ
う
え
い
共
栄
きょ
う
え
い
共
栄
Ý nghĩa
thịnh vượng chung
thịnh vượng chung
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
共栄
thịnh vượng chung
きょうえい
共
cùng nhau, cả hai, không cái nào...
とも, とも.に, キョウ
卄
hai mươi, 20
にじゅう
栄
thịnh vượng, vinh quang, danh dự...
さか.える, は.え, エイ
𰃮
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.