Từ vựng
共役
きょうやく
vocabulary vocab word
chia động từ
liên hợp
共役 共役 きょうやく chia động từ, liên hợp
Ý nghĩa
chia động từ và liên hợp
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
きょうやく
vocabulary vocab word
chia động từ
liên hợp