Từ vựng
ろっぷ六腑 ろっぷ六腑 ろっぷ六腑

Ý nghĩa

sáu tạng phủ (ruột già ruột non mật

Luyện viết


Character: 1/2
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠