Từ vựng
六腑
ろっぷ
vocabulary vocab word
sáu tạng phủ (ruột già
ruột non
mật
dạ dày
tam tiêu
bàng quang)
六腑 六腑 ろっぷ sáu tạng phủ (ruột già, ruột non, mật, dạ dày, tam tiêu, bàng quang)
Ý nghĩa
sáu tạng phủ (ruột già ruột non mật
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0