Từ vựng
公簿
こうぼ
vocabulary vocab word
hồ sơ công khai
sổ đăng ký công cộng
tài liệu chính thức
公簿 公簿 こうぼ hồ sơ công khai, sổ đăng ký công cộng, tài liệu chính thức
Ý nghĩa
hồ sơ công khai sổ đăng ký công cộng và tài liệu chính thức
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0