Từ vựng
公私
こうし
vocabulary vocab word
công việc công và tư
việc công và việc riêng
cuộc sống công việc và cá nhân
公私 公私 こうし công việc công và tư, việc công và việc riêng, cuộc sống công việc và cá nhân
Ý nghĩa
công việc công và tư việc công và việc riêng và cuộc sống công việc và cá nhân
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0