Từ vựng
公益
こうえき
vocabulary vocab word
lợi ích công cộng
lợi ích chung
phúc lợi công cộng
公益 公益 こうえき lợi ích công cộng, lợi ích chung, phúc lợi công cộng
Ý nghĩa
lợi ích công cộng lợi ích chung và phúc lợi công cộng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0