Từ vựng
公生涯
こうしょうがい
vocabulary vocab word
cuộc đời công khai
sự nghiệp công chúng
公生涯 公生涯 こうしょうがい cuộc đời công khai, sự nghiệp công chúng
Ý nghĩa
cuộc đời công khai và sự nghiệp công chúng
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0