Từ vựng
公演
こうえん
vocabulary vocab word
buổi biểu diễn công cộng
buổi trình diễn ở nước ngoài
公演 公演 こうえん buổi biểu diễn công cộng, buổi trình diễn ở nước ngoài
Ý nghĩa
buổi biểu diễn công cộng và buổi trình diễn ở nước ngoài
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
公演
buổi biểu diễn công cộng, buổi trình diễn ở nước ngoài
こうえん