Từ vựng
全面撤退
ぜんめんてったい
vocabulary vocab word
rút lui toàn bộ
triệt thoái hoàn toàn
全面撤退 全面撤退 ぜんめんてったい rút lui toàn bộ, triệt thoái hoàn toàn
Ý nghĩa
rút lui toàn bộ và triệt thoái hoàn toàn
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0