Từ vựng
全集
ぜんしゅう
vocabulary vocab word
toàn tập
bộ sưu tập đầy đủ
loạt tác phẩm hoàn chỉnh
全集 全集 ぜんしゅう toàn tập, bộ sưu tập đầy đủ, loạt tác phẩm hoàn chỉnh
Ý nghĩa
toàn tập bộ sưu tập đầy đủ và loạt tác phẩm hoàn chỉnh
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0