Từ vựng
全曜日
ぜんよーび
vocabulary vocab word
mọi ngày trong tuần
tất cả các ngày
全曜日 全曜日 ぜんよーび mọi ngày trong tuần, tất cả các ngày
Ý nghĩa
mọi ngày trong tuần và tất cả các ngày
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
ぜんよーび
vocabulary vocab word
mọi ngày trong tuần
tất cả các ngày