Từ vựng
全力
ぜんりょく
vocabulary vocab word
toàn lực
hết sức mình
全力 全力 ぜんりょく toàn lực, hết sức mình
Ý nghĩa
toàn lực và hết sức mình
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ぜんりょく
vocabulary vocab word
toàn lực
hết sức mình