Từ vựng
入魂
じっこん
vocabulary vocab word
sự thân mật
sự quen thuộc
sự gần gũi
入魂 入魂 じっこん sự thân mật, sự quen thuộc, sự gần gũi
Ý nghĩa
sự thân mật sự quen thuộc và sự gần gũi
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
じっこん
vocabulary vocab word
sự thân mật
sự quen thuộc
sự gần gũi