Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
兎網
うさぎあみ
vocabulary vocab word
lưới bẫy thỏ
兎網
usagiami
兎網
兎網
うさぎあみ
lưới bẫy thỏ
う
さ
ぎ
あ
み
兎
網
う
さ
ぎ
あ
み
兎
網
う
さ
ぎ
あ
み
兎
網
Ý nghĩa
lưới bẫy thỏ
lưới bẫy thỏ
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
兎網
lưới bẫy thỏ
うさぎあみ
兎
thỏ, thỏ rừng
うさぎ, ト, ツ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
兊
( CDP-89B9 )
よろこ.ぶ, ダ, エイ
丶
dấu chấm, bộ chấm (bộ thứ 3)
チュ
網
lưới, mạng lưới
あみ, モウ
糸
sợi chỉ
いと, シ
罔
lưới
あみ, しい.る, モウ
𦉰
冂
bộ khung trên (bộ thứ 13)
キョウ, ケイ
䒑
cỏ, rơm, thảo mộc...
亡
đã mất, cố, sắp qua đời...
な.い, な.き-, ボウ
亠
bộ thủ nắp vung (số 8)
トウ
匸
( 匚 )
bộ thủ hộp che giấu (số 23)
ケイ
匸
( 匚 )
bộ thủ hộp che giấu (số 23)
ケイ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.