Từ vựng
免税
めんぜい
vocabulary vocab word
miễn thuế
miễn thuế hải quan
免税 免税 めんぜい miễn thuế, miễn thuế hải quan
Ý nghĩa
miễn thuế và miễn thuế hải quan
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
めんぜい
vocabulary vocab word
miễn thuế
miễn thuế hải quan