Từ vựng
免囚
めんしゅう
vocabulary vocab word
người tù được thả
cựu tù nhân
免囚 免囚 めんしゅう người tù được thả, cựu tù nhân
Ý nghĩa
người tù được thả và cựu tù nhân
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
めんしゅう
vocabulary vocab word
người tù được thả
cựu tù nhân