Từ vựng
光帆
こーはん
vocabulary vocab word
buồm ánh sáng
buồm mặt trời
光帆 光帆 こーはん buồm ánh sáng, buồm mặt trời
Ý nghĩa
buồm ánh sáng và buồm mặt trời
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
こーはん
vocabulary vocab word
buồm ánh sáng
buồm mặt trời