Từ vựng
先進国
せんしんこく
vocabulary vocab word
nước phát triển
quốc gia tiên tiến
先進国 先進国 せんしんこく nước phát triển, quốc gia tiên tiến
Ý nghĩa
nước phát triển và quốc gia tiên tiến
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
せんしんこく
vocabulary vocab word
nước phát triển
quốc gia tiên tiến