Từ vựng
先決
せんけつ
vocabulary vocab word
quyết định trước
giải quyết trước
ưu tiên hàng đầu
先決 先決 せんけつ quyết định trước, giải quyết trước, ưu tiên hàng đầu
Ý nghĩa
quyết định trước giải quyết trước và ưu tiên hàng đầu
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0