Từ vựng
先がける
さきがける
vocabulary vocab word
làm (việc gì đó) trước (ai đó hoặc cái gì đó)
đi trước (người khác
thời đại
v.v.)
先がける 先がける さきがける làm (việc gì đó) trước (ai đó hoặc cái gì đó), đi trước (người khác, thời đại, v.v.)
Ý nghĩa
làm (việc gì đó) trước (ai đó hoặc cái gì đó) đi trước (người khác thời đại
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0