Từ vựng
さきがけるさきがける さきがけるさきがける さきがけるさきがける

Ý nghĩa

làm (việc gì đó) trước (ai đó hoặc cái gì đó) đi trước (người khác thời đại

Luyện viết


Character: 1/5
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠