Từ vựng
兇変
きょうへん
vocabulary vocab word
thảm họa
vụ ám sát
tai họa
thảm kịch
兇変 兇変 きょうへん thảm họa, vụ ám sát, tai họa, thảm kịch
Ý nghĩa
thảm họa vụ ám sát tai họa
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
きょうへん
vocabulary vocab word
thảm họa
vụ ám sát
tai họa
thảm kịch