Từ vựng
兆民
ちょうみん
vocabulary vocab word
toàn dân
toàn thể nhân dân
兆民 兆民 ちょうみん toàn dân, toàn thể nhân dân
Ý nghĩa
toàn dân và toàn thể nhân dân
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ちょうみん
vocabulary vocab word
toàn dân
toàn thể nhân dân