Từ vựng
兄弟子
あにでし
vocabulary vocab word
đàn anh
sư huynh
học trò lớn
thành viên kỳ cựu
兄弟子 兄弟子 あにでし đàn anh, sư huynh, học trò lớn, thành viên kỳ cựu
Ý nghĩa
đàn anh sư huynh học trò lớn
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0