Từ vựng
元号
げんごう
vocabulary vocab word
tên niên hiệu (ví dụ: Heisei
Shōwa)
niên hiệu Nhật Bản
元号 元号 げんごう tên niên hiệu (ví dụ: Heisei, Shōwa), niên hiệu Nhật Bản
Ý nghĩa
tên niên hiệu (ví dụ: Heisei Shōwa) và niên hiệu Nhật Bản
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0