Từ vựng
儕輩
さいはい
vocabulary vocab word
đồng nghiệp
bạn đồng liêu
đồng chí
儕輩 儕輩 さいはい đồng nghiệp, bạn đồng liêu, đồng chí
Ý nghĩa
đồng nghiệp bạn đồng liêu và đồng chí
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
儕輩
đồng nghiệp, bạn đồng liêu, đồng chí
さいはい
儕
bạn đồng hành
ともがら, セイ, サイ
齊
giống nhau, bằng nhau, tương tự...
そろ.う, ひと.しい, セイ
�
( CDP-8DEB )
丷
( CDP-89CA )