Từ vựng
儀
ぎ
vocabulary vocab word
lễ nghi
việc
sự việc
trường hợp
về
đối với
liên quan đến
儀 儀 ぎ lễ nghi, việc, sự việc, trường hợp, về, đối với, liên quan đến
Ý nghĩa
lễ nghi việc sự việc
Luyện viết
Nét: 1/15
ぎ
vocabulary vocab word
lễ nghi
việc
sự việc
trường hợp
về
đối với
liên quan đến