Từ vựng
像主
ぞうしゅ
vocabulary vocab word
chủ thể (của bức chân dung hoặc tượng bán thân)
người làm mẫu cho chân dung hoặc tượng bán thân
(lịch sử) người bảo trợ
người đặt làm chùa chiền hoặc tác phẩm nghệ thuật Phật giáo
像主 像主 ぞうしゅ chủ thể (của bức chân dung hoặc tượng bán thân), người làm mẫu cho chân dung hoặc tượng bán thân, (lịch sử) người bảo trợ, người đặt làm chùa chiền hoặc tác phẩm nghệ thuật Phật giáo
Ý nghĩa
chủ thể (của bức chân dung hoặc tượng bán thân) người làm mẫu cho chân dung hoặc tượng bán thân (lịch sử) người bảo trợ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0