Từ vựng
傷付ける
きずつける
vocabulary vocab word
làm bị thương
gây tổn thương
làm tổn thương tình cảm (lòng tự trọng
v.v.)
làm hư hại
làm sứt mẻ
làm trầy xước
傷付ける 傷付ける きずつける làm bị thương, gây tổn thương, làm tổn thương tình cảm (lòng tự trọng, v.v.), làm hư hại, làm sứt mẻ, làm trầy xước
Ý nghĩa
làm bị thương gây tổn thương làm tổn thương tình cảm (lòng tự trọng
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0