Từ vựng
債鬼
さいき
vocabulary vocab word
chủ nợ tàn nhẫn
người thu nợ
債鬼 債鬼 さいき chủ nợ tàn nhẫn, người thu nợ
Ý nghĩa
chủ nợ tàn nhẫn và người thu nợ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
さいき
vocabulary vocab word
chủ nợ tàn nhẫn
người thu nợ